Khám, tư vấn, chụp phim tại chỗ
- Đơn vị
- Lần
- Giá niêm yết
- Miễn phí
| Dịch vụ | Đơn vị | Giá niêm yết |
|---|---|---|
Khám, tư vấn, chụp phim tại chỗ | Lần | Miễn phí |
| Dịch vụ | Đơn vị | Giá niêm yết |
|---|---|---|
Chụp phim X-Quang Panorama | Lần | 100.000đ |
Chụp phim Cephalometric | Lần | 100.000đ |
Chụp phim sọ mặt thẳng | Lần | 100.000đ |
Chụp phim khớp thái dương hàm | Lần | 150.000đ |
Chụp phim X-quang CT ConeBeam 3D | Lần | 300.000đ |
| Dịch vụ | Đơn vị | Giá niêm yết |
|---|---|---|
Lấy cao răng, đánh bóng răng và thổi cát mức độ I | Lần | 150.000đ |
Lấy cao răng, đánh bóng răng và thổi cát mức độ II | Lần | 200.000đ |
Lấy cao răng, đánh bóng răng và thổi cát mức độ III | Lần | 300.000đ |
Liệu trình điều trị viêm lợi mức độ nhẹ | Lần | 500.000đ |
Liệu trình điều trị viêm lợi mức độ nặng | Lần | 1.000.000đ |
Bảo hành: 3 tháng
Bảo hành: 3 tháng
| Dịch vụ | Đơn vị | Giá niêm yết |
|---|---|---|
Nhổ răng sữa tê bôi | Răng | 50.000đ |
Nhổ răng sữa tê tiêm | Răng | 100.000đ |
Đánh bóng và làm sạch mảng bám răng sữa | Lần | 50.000đ |
Bôi thuốc SDF ngăn ngừa sâu răng | Răng | 50.000đ |
Hàn răng sữa | Răng | 200.000đ |
Hàn răng bảo toàn tủy bằng vật liệu sinh học BIODENTINE Bảo hành: 3 tháng | Răng | 1.000.000đ |
Trám bí hố rãnh dự phòng sâu răng | Răng | 200.000đ |
Dự phòng sâu răng bằng Vecni Fluor 2 hàm | Lần | 500.000đ |
Điều trị tủy răng sữa Bảo hành: 3 tháng | Răng | 500.000đ |
Tái tạo men răng bằng Icon | Răng | 1.000.000đ |
Bảo hành: 6 tháng
Bảo hành: 6 tháng
Bảo hành: 6 tháng
Bảo hành: 6 tháng
| Dịch vụ | Đơn vị | Giá niêm yết |
|---|---|---|
Hàn răng bằng Composite/ Fuji Bảo hành: 6 tháng | Răng | 250.000đ |
Hàn răng thẩm mỹ Bảo hành: 6 tháng | Răng | 500.000đ |
Hàn che tủy bằng Canxi Bảo hành: 6 tháng | Răng | 500.000đ |
Hàn răng bằng vật liệu sinh học BIODENTINE Bảo hành: 6 tháng | Răng | 1.000.000đ |
| Dịch vụ | Đơn vị | Giá niêm yết |
|---|---|---|
Điều trị tủy răng cửa | Răng | 1.000.000đ |
Điều trị tủy răng hàm nhỏ | Răng | 1.500.000đ |
Điều trị tủy răng hàm lớn | Răng | 2.000.000đ |
Hàn tủy bằng vật liệu sinh học MTA | Răng | + 1,000,000 |
Điều trị tủy lại- Răng cửa | Răng | 2.000.000đ |
Điều trị tủy lại- Răng hàm nhỏ | Răng | 2.500.000đ |
Điều trị tủy lại- Răng hàm lớn | Răng | 3.000.000đ |
Điều trị tủy công nghệ cao bằng vật liệu cao cấp | Răng | 5.000.000đ |
| Dịch vụ | Đơn vị | Giá niêm yết |
|---|---|---|
Nhổ chân răng vĩnh viễn | Răng | 300.000đ |
Nhổ răng vĩnh viễn | Răng | 500.000đ |
Nhổ răng vĩnh viễn phức tạp | Răng | 1.000.000đ |
Trích áp xe lợi | Răng | 500.000đ |
Phẫu thuật cắt lợi trùm | Răng | 500.000đ |
Nhổ răng khôn thông thường | Răng | 1.000.000đ |
Phẫu thuật nhổ răng khôn hàm trên khó độ I | Răng | 1.500.000đ |
Phẫu thuật nhổ răng khôn hàm trên khó độ II | Răng | 2.000.000đ |
Phẫu thuật nhổ răng khôn hàm dưới Khó độ I | Răng | 2.000.000đ |
Phẫu thuật nhổ răng khôn hàm dưới Khó độ II | Răng | 2.500.000đ |
Phẫu thuật nhổ răng khôn hàm dưới khó độ III | Răng | 3.000.000đ |
Phẫu thuật nhổ răng khôn hàm dưới khó độ IV | Răng | 3.500.000đ |
Phẫu thuật nhổ răng 8 khó phức tạp | Răng | 4.000.000đ |
Phẫu thuật nhổ răng ngầm | Răng | 5.000.000đ |
Phẫu thuật nhổ răng khôn bằng công nghệ rung siêu âm Piezotone | Răng | + 1,000,000 |
Ghép huyết tương giàu tiểu cầu PRF | Răng | 500.000đ |
Phẫu thuật cắt nang, cắt cuống | Răng | 2.000.000đ |
Phẫu thuật cắt phanh môi/ Phanh lưỡi | Phanh | 1.500.000đ |
Phẫu thuật nha chu | Răng | 500.000đ |
Nạo ổ viêm | Răng | 200.000đ |
Nạo quanh răng lật vạt | Răng | 1.000.000đ |
| Dịch vụ | Đơn vị | Giá niêm yết |
|---|---|---|
Tẩy trắng răng tại nhà bằng máng | Lần | 1.500.000đ |
Tẩy trắng răng tại phòng khám bằng đèn Halogen công nghệ cao | Lần | 2.500.000đ |
Tẩy trắng răng kết hợp | Lần | 3.000.000đ |
Bảo hành: 12 tháng
Bảo hành: 12 tháng
Bảo hành: 12 tháng
Bảo hành: 12 tháng
Bảo hành: 3 năm
| Dịch vụ | Đơn vị | Giá niêm yết |
|---|---|---|
Cầu cánh dán | Cầu | 1.500.000đ |
Răng nhựa tạm PMMA | Răng | 200.000đ |
Hàm khung kim loại thường Bảo hành: 12 tháng | Hàm | 3.000.000đ |
Hàm khung Titanium Bảo hành: 12 tháng | Hàm | 4.000.000đ |
Nền hàm giả toàn phần nhựa thường | Hàm | 2.000.000đ |
Nền hàm giả bán phần nhựa thường | Hàm | 1.000.000đ |
Nền hàm giả toàn phần nhựa dẻo Bảo hành: 12 tháng | Hàm | 3.000.000đ |
Nền hàm giả bán phần nhựa thường Bảo hành: 12 tháng | Hàm | 2.000.000đ |
Lưới đệm | Hàm | 500.000đ |
Răng nhựa nội | Răng | 200.000đ |
Răng nhựa ngoại | Răng | 300.000đ |
Răng sứ Titanium đúc trên khung Bảo hành: 3 năm | Răng | 2.500.000đ |
Thêm răng cho hàm giả tháo lắp | Răng | 500.000đ |
Thêm móc cho hàm giả tháo lắp | Móc | 500.000đ |
Sửa hàm giả gãy | Hàm | 500.000đ |
Bảo hành: 5 năm
Bảo hành: 7 năm
Bảo hành: 10 năm
Bảo hành: 10 năm
Bảo hành: 10 năm
Bảo hành: 15 năm
Bảo hành: 15 năm
Bảo hành: 10 năm
Bảo hành: 19 năm
Bảo hành: 10 năm
| Dịch vụ | Đơn vị | Giá niêm yết |
|---|---|---|
Chụp thép | Răng | 500.000đ |
Răng sứ Titan Bảo hành: 5 năm | Răng | 2.500.000đ |
Răng sứ Katana Bảo hành: 7 năm | Răng | 3.500.000đ |
Răng sứ Cercon Bảo hành: 10 năm | Răng | 5.000.000đ |
Răng sứ Emax Bảo hành: 10 năm | Răng | 7.000.000đ |
Răng sứ Ceramil Bảo hành: 10 năm | Răng | 8.000.000đ |
Răng sứ Lava Plus Bảo hành: 15 năm | Răng | 10.000.000đ |
Răng sứ Lava Esthetic Bảo hành: 15 năm | Răng | 12.000.000đ |
Răng sứ Lisi Bảo hành: 10 năm | Răng | 12.000.000đ |
Răng sứ Orodent Bảo hành: 19 năm | Răng | 15.000.000đ |
Phục hồi thân răng Inlay/ Onlay Composite | Răng | 2.000.000đ |
Phục hồi thân răng Inlay/ Onlay Emax Press Bảo hành: 10 năm | Răng | 6.000.000đ |
Cùi đúc Titan | Răng | 1.500.000đ |
Cùi đúc Zirconia | Răng | 4.000.000đ |
Chốt không kim loại ( Chốt Thạch anh, chốt sợi….) | Răng | 1.000.000đ |
Bảo hành: 10 năm
Bảo hành: 10 năm
| Dịch vụ | Đơn vị | Giá niêm yết |
|---|---|---|
Dán sứ Veneer sứ Emax Lithium Disilicate Bảo hành: 10 năm | Răng | 7.000.000đ |
Dán sứ Veneer sứ Lisi Bảo hành: 10 năm | Răng | 12.000.000đ |
Bảo hành: 5 năm
Bảo hành: 3 năm
Bảo hành: 2 năm
Bảo hành: 18 tháng
Bảo hành: 2 năm
Bảo hành: Đổi mới lỗi khay trong 30 ngày
| Dịch vụ | Đơn vị | Giá niêm yết |
|---|---|---|
Lên kế hoạch chỉnh nha trong suốt Invisalign ( Clincheck) | Lần | 5.000.000đ |
Gói Comprehensive 5 năm Bảo hành: 5 năm | 2 hàm | 120.000.000đ |
Gói Comprehensive 3 năm Bảo hành: 3 năm | 2 hàm | 110.000.000đ |
Gói Moderate Bảo hành: 2 năm | 2 hàm | 85.000.000đ |
Invisalign First Pha I Bảo hành: 18 tháng | 2 hàm | 55.000.000đ |
Essential Bảo hành: 2 năm | 2 hàm | 55.000.000đ |
Khay duy trì Vivera Bảo hành: Đổi mới lỗi khay trong 30 ngày | Bộ | 5.000.000đ |
Khay duy trì Vivera (3 bộ) | 3 bộ | 10.000.000đ |
| Dịch vụ | Đơn vị | Giá niêm yết |
|---|---|---|
Nghiên cứu kế hoạch chỉnh nha | - | 2.000.000đ |
Nắn chỉnh răng cố định bằng mắc cài kim loại thường | Hàm | 17.000.000đ |
Nắn chỉnh răng cố định bằng mắc cài kim loại thường | 2 hàm | 28.000.000đ |
Nắn chỉnh răng cố định bằng mắc cài kim loại thông minh | Hàm | 20.000.000đ |
Nắn chỉnh răng cố định bằng mắc cài kim loại thông minh | 2 hàm | 35.000.000đ |
Nắn chỉnh răng cố định bằng mắc cài sứ | Hàm | 25.000.000đ |
Nắn chỉnh răng cố định bằng mắc cài sứ | 2 hàm | 45.000.000đ |
Nắn chỉnh răng cố định bằng mắc cài sứ thông minh | Hàm | 35.000.000đ |
Nắn chỉnh răng cố định bằng mắc cài sứ thông minh | 2 hàm | 55.000.000đ |
Hàm Twinblock tháo lắp | Hàm | 7.000.000đ |
Hàm Twinblock cố định | Hàm | 10.000.000đ |
Hàm nong Quadhelix | Hàm | 4.000.000đ |
Hàm tháo lắp Harley | Hàm | 1.500.000đ |
Cung LA | Hàm | 4.000.000đ |
Hàm Trainer | Hàm | 2.000.000đ |
Hàm nong nhanh có ốc nong | Hàm | 5.000.000đ |
Hàm Giữ Khoảng | Cung | 1.500.000đ |
Hàm Chặn Lưỡi | Hàm | 4.000.000đ |
Cung Khẩu Cái | Cung | 2.000.000đ |
Cung Lưỡi | Cung | 2.000.000đ |
Cung Nance | Hàm | 2.000.000đ |
Cấy Minivis | Cái | 1.500.000đ |
Hàm Duy Trì trong suốt | Hàm | 1.000.000đ |
Bảo hành: 5 năm
Bảo hành: 10 năm
Bảo hành: 20 năm
Bảo hành: 30 năm
| Dịch vụ | Đơn vị | Giá niêm yết |
|---|---|---|
Implant Hàn Quốc Osstem + Abutment + Mão sứ Titan Bảo hành: 5 năm | Trụ | 15.000.000đ |
Implant Neodent Thụy Sỹ + Abutment + Mão sứ Katana Bảo hành: 10 năm | Trụ | 27.000.000đ |
Implant Straumann BLT + Abutment + Mão sứ Katana Bảo hành: 20 năm | Trụ | 35.000.000đ |
Implant Straumann BLX _ Abutment + Mão sứ Cercon Bảo hành: 30 năm | Trụ | 45.000.000đ |
Ghép bột xương nhân tạo | Răng | 4.000.000đ |
Ghép màng xương nhân tạo | Răng | 4.000.000đ |
Nâng xoang kín | Răng | 4.000.000đ |
Nâng xoang hở | Răng | 6.000.000đ |
Máng hướng dẫn phẫu thuật | Hàm | 3.000.000đ |
Abutment Titan Cá Nhân | Trụ | 3.000.000đ |
Abutment sứ Cá Nhân | Trụ | 5.000.000đ |
| Dịch vụ | Đơn vị | Giá niêm yết |
|---|---|---|
Cấy Implant toàn hàm All-On-4 ( Implant Hàn Quốc, bao gồm phục hình hàm khung Titan toàn hàm) | Hàm | 80.000.000đ |
Cấy Implant toàn hàm All-On-4 ( Implant Neodent Straumann, bao gồm phục hình hàm khung Titan toàn hàm) | Hàm | 120.000.000đ |
Cấy Implant toàn hàm All-On-4 ( Implant Straumann, bao gồm phục hình hàm khung Titan toàn hàm) | Hàm | 180.000.000đ |
Cấy Implant toàn hàm All- On- 6 ( Implant Hàn Quốc, bao gồm phục hình hàm khung Titan toàn hàm) | Hàm | 100.000.000đ |
Cấy Implant toàn hàm All- On- 6 ( Implant Neodent Straumann, bao gồm phục hình hàm khung Titan toàn hàm) | Hàm | 150.000.000đ |
Cấy Implant toàn hàm All- On- 6 ( Implant Straumann, bao gồm phục hình hàm khung Titan toàn hàm) | Hàm | 220.000.000đ |
Hàm phủ trên Implant Hàn Quốc ( Bao gồm Cấy 2 trụ Implant Hàn Quốc, kết nối, hàm giả trên Implant) | Hàm | 45.000.000đ |
Hàm phủ trên Implant Neodent Straumann ( Bao gồm Cấy 2 trụ Implant Neodent Straumann, kết nối, hàm giả trên Implant) | Hàm | 65.000.000đ |
Hàm phủ trên Implant Neodent Straumann ( Bao gồm Cấy 2 trụ Implant Cao cấp Straumann, kết nối, hàm giả trên Implant) | Hàm | 85.000.000đ |